square inch
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đo diện tích: "square inch" là một đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường Anh-Mỹ, bằng diện tích của một hình vuông có mỗi cạnh dài đúng một inch (1 inch × 1 inch). Ký hiệu thường dùng là in² hoặc sq in.
Ví dụ sử dụng
- (Màn hình của chiếc điện thoại thông minh này có diện tích hiển thị là 6,5 inch vuông.)
- (Một con tem bưu chính tiêu chuẩn có diện tích khoảng 0,78 inch vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "per square inch": trên mỗi inch vuông, thường dùng để chỉ mật độ hoặc áp suất. (Áp suất được đo bằng pound trên mỗi inch vuông - PSI.)
- "square inch of space": một khoảng không gian rất nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự chật hẹp. (Tôi không có lấy một inch vuông không gian trống nào trên bàn làm việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Square foot (danh từ): foot vuông (1 foot vuông = 144 inch vuông). (Căn hộ có diện tích 500 foot vuông.)
- Square centimeter (danh từ): centimet vuông (đơn vị diện tích trong hệ mét). (Một inch vuông tương đương khoảng 6,45 centimet vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Inch vuông: bản dịch trực tiếp của "square inch" trong tiếng Việt.
- Đơn vị diện tích nhỏ: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "một phần diện tích nhỏ" trong ngữ cảnh không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Measure in square inches: đo lường bằng inch vuông. (Chúng ta cần đo viên gạch bằng inch vuông để tính xem cần bao nhiêu viên.)
Thành ngữ liên quan
- Not an inch: không một chút nào, hoàn toàn không (thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt, không liên quan trực tiếp đến diện tích). (Anh ta không nhượng bộ một chút nào trong cuộc đàm phán.)